coral sea
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Proper noun - Tên riêng):
- Biển San Hô: Tên một vùng biển cụ thể, một nhánh của Nam Thái Bình Dương, nằm ở phía đông bắc Australia.
- Trận chiến biển San Hô: Tên một trận hải chiến quan trọng trong Thế chiến thứ II diễn ra vào tháng 5 năm 1942, nơi quân đội Nhật Bản bị đánh bại. Đây là trận hải chiến đầu tiên trong lịch sử mà các tàu sân bay và máy bay của chúng đóng vai trò chủ đạo, các hạm đội đối địch không trực tiếp nhìn thấy nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Địa danh):
- The Great Barrier Reef is located in the Coral Sea. (Rạn san hô Great Barrier nằm ở Biển San Hô.)
- They went diving in the clear waters of the Coral Sea. (Họ đã đi lặn ở vùng biển trong xanh của Biển San Hô.)
Danh từ (Sự kiện lịch sử):
- The Battle of the Coral Sea was a turning point in the Pacific War. (Trận chiến biển San Hô là một bước ngoặt trong Chiến tranh Thái Bình Dương.)
- Historians study the Coral Sea to understand carrier-based warfare. (Các nhà sử học nghiên cứu trận biển San Hô để hiểu về chiến tranh dựa trên tàu sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Battle of the Coral Sea": Cụm từ cố định để chỉ chính xác sự kiện lịch sử năm 1942.
- The Battle of the Coral Sea prevented a Japanese invasion of Port Moresby. (Trận chiến biển San Hô đã ngăn chặn cuộc xâm lược Port Moresby của Nhật Bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Coral Sea Islands Territory (n): Lãnh thổ Các đảo Biển San Hô (một lãnh thổ hải ngoại của Australia).
- Coral Sea Marine Park (n): Công viên Hải dương Biển San Hô.
Từ đồng nghĩa
- Địa danh: Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là "a sea northeast of Australia" (một vùng biển phía đông bắc Australia).
- Sự kiện: The May 1942 carrier battle (Trận chiến tàu sân bay tháng 5 năm 1942).
Lưu ý sử dụng
- "Coral Sea" là một tên riêng, luôn được viết hoa chữ cái đầu.
- Nghĩa địa lý và nghĩa lịch sử thường được phân biệt rõ ràng qua ngữ cảnh. Khi nói về chiến tranh, thường đi kèm với từ "Battle" (Trận chiến).
- Trong tiếng Việt, tên gọi "Biển San Hô" được dùng cho cả địa danh và sự kiện lịch sử, cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu nghĩa cụ thể.
Noun
- Sự thua trận của quân đội Nhật trong chiến tranh thế giwois thứ II, tháng 5 năm 1942, trận đánh thủy quân đầu tiên diễn ra trên máy bay, dựa váo máy bay chuyên chở.
- một nhánh của Nam Thái Bình Dương tới tây bắc nước Úc.